household consumption

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiêu dùng hộ gia đình

💬 Ví dụ

  1. Rising interest rates can influence household consumption patterns.

    Lãi suất tăng có thể ảnh hưởng đến mô hình tiêu dùng hộ gia đình.