household budgets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngân sách gia đình; Ngân sách gia đình

💬 Ví dụ

  1. They created a spreadsheet to track their monthly household budgets carefully.

    Họ đã lập một bảng tính để theo dõi cẩn thận ngân sách gia đình hàng tháng của mình.

  2. High inflation rates are severely straining household budgets nationwide.

    Tỷ lệ lạm phát cao đang gây áp lực nặng nề lên ngân sách hộ gia đình trên toàn quốc.