household budgets
📖 Định nghĩa
-
Ngân sách gia đình; Ngân sách gia đình
💬 Ví dụ
-
They created a spreadsheet to track their monthly household budgets carefully.
Họ đã lập một bảng tính để theo dõi cẩn thận ngân sách gia đình hàng tháng của mình.
-
High inflation rates are severely straining household budgets nationwide.
Tỷ lệ lạm phát cao đang gây áp lực nặng nề lên ngân sách hộ gia đình trên toàn quốc.