hottest

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈhɒtɪst/ 🇺🇸 /ˈhɑtəst/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    nóng nhất
  2. noun
    điều nóng nhất

💬 Ví dụ

  1. the hottest day

    ngày nóng nhất

  2. the hottest spot

    điểm nóng nhất