hostile actions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành động thù địch; Hành động thù địch; Hành động thù địch

💬 Ví dụ

  1. The Algerian government justified its decision by citing a series of 'hostile actions' attributed to Abu Dhabi.

    Chính phủ Algeria đã biện minh cho quyết định của mình bằng cách viện dẫn một loạt các 'hành động thù địch' được quy cho Abu Dhabi.

  2. The treaty was signed to prevent any further hostile actions along the border region.

    Hiệp ước được ký kết để ngăn chặn mọi hành động thù địch thêm nữa dọc theo khu vực biên giới.

  3. Analysts warned that continued hostile actions could escalate into a full-scale diplomatic crisis.

    Các nhà phân tích cảnh báo rằng các hành động thù địch tiếp diễn có thể leo thang thành một cuộc khủng hoảng ngoại giao toàn diện.