horse racing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một môn thể thao trong đó các con ngựa đua với nhau, thường vì mục đích cá cược

💬 Ví dụ

  1. She loves watching horse racing on weekends.

    Cô ấy thích xem horse racing vào cuối tuần.