horse racing
📖 Định nghĩa
-
một môn thể thao trong đó các con ngựa đua với nhau, thường vì mục đích cá cược
💬 Ví dụ
-
She loves watching horse racing on weekends.
Cô ấy thích xem horse racing vào cuối tuần.
She loves watching horse racing on weekends.
Cô ấy thích xem horse racing vào cuối tuần.