hormuz tensions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Căng thẳng eo biển Hormuz

💬 Ví dụ

  1. Brent Crude Breaks $99 Amid Strait of Hormuz Tensions.

    Dầu thô Brent vượt mốc 99 USD giữa căng thẳng tại eo biển Hormuz.