hormuz

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈhɔrmuːz/

📖 Định nghĩa

  1. proper noun
    Eo biển Hormuz; Đảo Hormuz; Vương quốc Hormuz

💬 Ví dụ

  1. The attacks happened near the Strait of Hormuz, a very important sea route.

    Các cuộc tấn công xảy ra gần Eo biển Hormuz, một tuyến đường biển rất quan trọng.

  2. Hormuz island is famous for its striking red and yellow landscapes.

    Đảo Hormuz nổi tiếng với cảnh quan đỏ và vàng nổi bật.

  3. The Kingdom of Hormuz was a major center of trade between the Middle East and India.

    Vương quốc Hormuz là một trung tâm thương mại lớn giữa Trung Đông và Ấn Độ.