hope to

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. biểu đạt mong muốn hoặc kỳ vọng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra

💬 Ví dụ

  1. I hope to see you soon.

    Tôi hy vọng sẽ gặp bạn sớm.