honors

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈɒnəz/ 🇺🇸 /ˈɑnɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    honor; sự tôn trọng
  2. verb
    kính trọng; tôn vinh

💬 Ví dụ

  1. She won academic honors.

    Cô ấy nhận được danh hiệu học thuật.

  2. We honor our elders.

    Chúng tôi tôn trọng người lớn tuổi.