honoring

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɑnɜrɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    kính trọng; thực hiện
  2. noun
    sự tôn trọng

💬 Ví dụ

  1. honoring the agreement

    kính trọng thỏa thuận

  2. a gesture of honoring

    hành động tôn trọng