honoring
🇺🇸 /ˈɑnɜrɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
kính trọng; thực hiện
-
noun
sự tôn trọng
💬 Ví dụ
-
honoring the agreement
kính trọng thỏa thuận
-
a gesture of honoring
hành động tôn trọng