honor
📖 Định nghĩa
-
noun
vinh dự; danh dự; vinh dự; Thưa Quý tòa; trinh tiết; bằng danh dự; quân bài danh dự; quyền phát bóng trước; danh dự
-
verb
tôn vinh; thực hiện; trao tặng; chấp nhận thanh toán; tưởng nhớ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
It was a great honor to be invited to speak at the ceremony.
Được mời phát biểu tại buổi lễ là một vinh dự lớn.
-
He felt his honor had been questioned by the accusation.
Anh ấy cảm thấy danh dự của mình bị nghi ngờ bởi lời buộc tội đó.
-
The medal was the highest honor the country could bestow.
Huy chương đó là vinh dự cao nhất mà đất nước có thể trao tặng.
-
Your Honor, the defense objects to that line of questioning.
Thưa Quý tòa, bên bị cáo phản đối hướng thẩm vấn đó.
-
In the old tale, the knight swore to defend the lady's honor.
Trong câu chuyện cổ, hiệp sĩ thề sẽ bảo vệ danh dự của quý bà.
-
She graduated with honors from the university.
Cô ấy tốt nghiệp loại xuất sắc từ trường đại học.
-
He held three honors in the trump suit.
Anh ấy cầm ba quân bài danh dự trong chất chủ.
-
After birdieing the last hole, he had the honor on the next tee.
Sau khi ghi birdie ở hố trước, anh ấy có quyền phát bóng trước ở hố tiếp theo.
-
The family's honor had been restored after years of scandal.
Danh dự của gia đình đã được khôi phục sau nhiều năm bê bối.
-
We honor our veterans on this day of remembrance.
Chúng tôi tôn vinh các cựu chiến binh trong ngày tưởng niệm này.