holistic growth
📖 Định nghĩa
-
Phát triển toàn diện; Phát triển nghề nghiệp toàn diện
💬 Ví dụ
-
The university promotes holistic growth by integrating academic rigor with mental health support and community service.
Trường đại học thúc đẩy sự phát triển toàn diện bằng cách kết hợp sự khắt khe trong học thuật với hỗ trợ sức khỏe tâm thần và phục vụ cộng đồng.
-
With the integration of Moebius Labs, the agency reinforces its dedication to the holistic growth of the next generation of storytellers.
Với việc tích hợp Moebius Labs, công ty đang củng cố cam kết đối với sự phát triển toàn diện của thế hệ người kể chuyện tiếp theo.