holders
🇬🇧 /ˈhəʊldəz/
🇺🇸 /ˈhoʊldɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người giữ; vật chứa; người giữ chức vụ
💬 Ví dụ
-
cup holders
giá cốc
-
board holders
thành viên hội đồng