holders

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈhəʊldəz/ 🇺🇸 /ˈhoʊldɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người giữ; vật chứa; người giữ chức vụ

💬 Ví dụ

  1. cup holders

    giá cốc

  2. board holders

    thành viên hội đồng