hold on

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hãy đợi một chút; giữ chặt

💬 Ví dụ

  1. Hold on, I'll be right there.

    Hãy đợi một chút, tôi sẽ ở đó ngay.

  2. Hold on to the railing when the elevator stops.

    Hãy bám chặt vào lan can khi thang máy dừng lại.