hold on
📖 Định nghĩa
-
hãy đợi một chút; giữ chặt
💬 Ví dụ
-
Hold on, I'll be right there.
Hãy đợi một chút, tôi sẽ ở đó ngay.
-
Hold on to the railing when the elevator stops.
Hãy bám chặt vào lan can khi thang máy dừng lại.