hoisting

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈhɔɪstɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    kéo lên
  2. verb
    kéo lên

💬 Ví dụ

  1. The hoisting of the flag began at dawn.

    kéo cờ lên

  2. They were hoisting the heavy beam.

    họ nâng dầm