hoisting
🇺🇸 /ˈhɔɪstɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
kéo lên
-
verb
kéo lên
💬 Ví dụ
-
The hoisting of the flag began at dawn.
kéo cờ lên
-
They were hoisting the heavy beam.
họ nâng dầm