hobbyists
🇺🇸 /ˈhɑbiːɪsts/
📖 Định nghĩa
-
noun
người yêu thích; nhóm người yêu thích
💬 Ví dụ
-
Gardeners are often hobbyists.
Người làm vườn thường là người yêu thích.
-
Many hobbyists join clubs.
Nhiều người yêu thích tham gia câu lạc bộ.