historical temperature benchmarks
📖 Định nghĩa
-
Các mốc nhiệt độ lịch sử
💬 Ví dụ
-
The recent heatwave shattered historical temperature benchmarks in several countries.
Đợt nắng nóng gần đây đã phá vỡ các mốc nhiệt độ lịch sử ở nhiều quốc gia.