historical narratives
📖 Định nghĩa
-
Tường thuật lịch sử; Tự sự lịch sử; Thuyết lịch sử
💬 Ví dụ
-
Both nations must now navigate a challenging landscape where historical narratives play a decisive role in modern geopolitical negotiations.
Cả hai quốc gia giờ đây phải vượt qua một bối cảnh đầy thách thức, nơi các tường thuật lịch sử đóng vai trò quyết định trong các cuộc đàm phán địa chính trị hiện đại.
-
Critics argue that the textbook's historical narratives omit crucial details about minority contributions.
Các nhà phê bình lập luận rằng các tự sự lịch sử trong sách giáo khoa đã bỏ qua những chi tiết quan trọng về đóng góp của các nhóm thiểu số.
-
The conference focused on deconstructing colonial historical narratives to reveal hidden power dynamics.
Hội nghị tập trung vào việc giải cấu trúc các diễn ngôn lịch sử thuộc địa để làm lộ ra các động lực quyền lực ẩn giấu.