historical barriers
📖 Định nghĩa
-
Rào cản lịch sử; Rào cản lịch sử
💬 Ví dụ
-
The community is working hard to overcome historical barriers to education.
Cộng đồng đang nỗ lực vượt qua các rào cản lịch sử đối với giáo dục.
-
Archaeologists discovered ancient historical barriers along the border.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những rào cản lịch sử cổ đại dọc theo biên giới.