historic wave
📖 Định nghĩa
-
Làn sóng lịch sử; Con sóng mang tính lịch sử
💬 Ví dụ
-
A historic wave of demonstrations swept across the globe this week.
Một làn sóng biểu tình lịch sử đã quét qua toàn cầu trong tuần này.
-
The tsunami was a historic wave that reshaped the coastline forever.
Trận sóng thần là một con sóng mang tính lịch sử đã thay đổi đường bờ biển mãi mãi.