historic venue

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Địa điểm lịch sử

💬 Ví dụ

  1. Thousands of supporters gathered at the national stadium to witness the climax of their season, creating a sea of blue that echoed through the historic venue.

    Hàng ngàn người ủng hộ đã tập trung tại sân vận động quốc gia để chứng kiến đỉnh cao của mùa giải, tạo nên một biển màu xanh vang vọng khắp địa điểm lịch sử này.