historic triumph
📖 Định nghĩa
-
Chiến thắng lịch sử; Chiến thắng thể thao lớn
💬 Ví dụ
-
The country celebrated a historic triumph following the peace treaty signing.
Quốc gia đó đã ăn mừng một chiến thắng lịch sử sau khi ký kết hiệp ước hòa bình.
-
The match ended in a historic triumph in extra time, securing the trophy for the nation.
Trận đấu kết thúc với một chiến thắng lịch sử trong hiệp phụ, mang về chiếc cúp cho quốc gia.