historic quest
📖 Định nghĩa
-
Cuộc tìm kiếm lịch sử
💬 Ví dụ
-
The small islands began their historic quest for international recognition.
Các hòn đảo nhỏ đã bắt đầu cuộc tìm kiếm lịch sử về sự công nhận quốc tế.