historic milestone achieved

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đạt cột mốc lịch sử

💬 Ví dụ

  1. After decades of research, a historic milestone achieved in cancer treatment has given new hope to patients.

    Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, một cột mốc lịch sử đạt được trong điều trị ung thư đã mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.