historic market debut

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự ra mắt thị trường lịch sử

💬 Ví dụ

  1. The tech giant's historic market debut saw its stock price double within hours.

    Sự ra mắt thị trường lịch sử của gã khổng lồ công nghệ đã khiến giá cổ phiếu tăng gấp đôi chỉ trong vài giờ.