historic launch

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Buổi phóng mang tính lịch sử

💬 Ví dụ

  1. The historic launch of the upgraded Starship marked a new era in space exploration.

    Buổi phóng mang tính lịch sử của tàu Starship nâng cấp đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong khám phá không gian.