historic display
📖 Định nghĩa
-
Sự thể hiện lịch sử; Triển lãm lịch sử
💬 Ví dụ
-
In a historic display of national unity, millions of people gathered to support the new law.
Trong một sự thể hiện mang tính lịch sử về sự đoàn kết dân tộc, hàng triệu người đã tập trung để ủng hộ luật mới.
-
The museum features a historic display of ancient Roman coins.
Bảo tàng trưng bày một triển lãm lịch sử về các đồng tiền La Mã cổ đại.