historic deployment confirmed
📖 Định nghĩa
-
Xác nhận triển khai lịch sử; Xác nhận triển khai công nghệ
💬 Ví dụ
-
After months of speculation, the historic deployment confirmed by the general changed the geopolitical landscape.
Sau nhiều tháng đồn đoán, việc triển khai lịch sử được xác nhận bởi vị tướng đã thay đổi cục diện địa chính trị.
-
The tech giant announced that the historic deployment confirmed their global satellite coverage.
Gã khổng lồ công nghệ thông báo rằng việc triển khai lịch sử đã xác nhận phạm vi phủ sóng vệ tinh toàn cầu của họ.