historic debut

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Màn ra mắt lịch sử

💬 Ví dụ

  1. The young athlete's victory marked a historic debut on the global stage.

    Chiến thắng của vận động viên trẻ đã đánh dấu một màn ra mắt lịch sử trên đấu trường thế giới.