historic debut
📖 Định nghĩa
-
Màn ra mắt lịch sử
💬 Ví dụ
-
The young athlete's victory marked a historic debut on the global stage.
Chiến thắng của vận động viên trẻ đã đánh dấu một màn ra mắt lịch sử trên đấu trường thế giới.