historic currency decline
📖 Định nghĩa
-
Sự sụt giảm tiền tệ lịch sử
💬 Ví dụ
-
The country is facing a historic currency decline due to rising inflation.
Quốc gia đang đối mặt với sự sụt giảm tiền tệ lịch sử do lạm phát gia tăng.