historic convergence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự hội tụ lịch sử

💬 Ví dụ

  1. The summit in Geneva marked a historic convergence of global leaders aiming to solve the climate crisis.

    Hội nghị thượng đỉnh tại Geneva đánh dấu một sự hội tụ lịch sử của các nhà lãnh đạo toàn cầu nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.