historic comeback
📖 Định nghĩa
-
Sự trở lại mang tính lịch sử; Sự lội ngược dòng lịch sử
💬 Ví dụ
-
The politician's victory marked a historic comeback after years of exile.
Chiến thắng của chính trị gia đã đánh dấu một sự trở lại mang tính lịch sử sau nhiều năm lưu vong.
-
The team achieved a historic comeback in the final minutes of the game.
Đội bóng đã thực hiện một sự lội ngược dòng lịch sử trong những phút cuối của trận đấu.