historic comeback

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự trở lại mang tính lịch sử; Sự lội ngược dòng lịch sử

💬 Ví dụ

  1. The politician's victory marked a historic comeback after years of exile.

    Chiến thắng của chính trị gia đã đánh dấu một sự trở lại mang tính lịch sử sau nhiều năm lưu vong.

  2. The team achieved a historic comeback in the final minutes of the game.

    Đội bóng đã thực hiện một sự lội ngược dòng lịch sử trong những phút cuối của trận đấu.