historic capital injection
📖 Định nghĩa
-
Sự bơm vốn lịch sử
💬 Ví dụ
-
The central bank announced a historic capital injection to stabilize the struggling banking sector.
Ngân hàng trung ương đã công bố một đợt bơm vốn lịch sử để ổn định lĩnh vực ngân hàng đang gặp khó khăn.