historic berkshire track

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đường đua lịch sử ở Berkshire

💬 Ví dụ

  1. The crowd gathered early to witness the prestigious races at the historic Berkshire track.

    Đám đông đã tập trung từ sớm để chứng kiến những cuộc đua danh giá tại đường đua lịch sử ở Berkshire.