historic appointment confirmed

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Việc bổ nhiệm lịch sử đã được xác nhận

💬 Ví dụ

  1. After months of speculation, the historic appointment confirmed the nation's new direction.

    Sau nhiều tháng đồn đoán, việc bổ nhiệm lịch sử đã xác nhận hướng đi mới của quốc gia.