historic agreement
📖 Định nghĩa
-
Thỏa thuận lịch sử
💬 Ví dụ
-
The two nations finally signed a historic agreement to end the long-standing conflict.
Hai quốc gia cuối cùng đã ký kết một thỏa thuận lịch sử để chấm dứt cuộc xung đột kéo dài.