hinge

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈhɪndʒ/ 🇺🇸 /ˈhɪndʒ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bản lề; điểm then chốt; bản lề vỏ sò; bản lề tem
  2. verb
    gắn bản lề; phụ thuộc vào

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: hinges Ngôi 3 số ít: hinges Thì quá khứ: hinged Phân từ quá khứ: hinged Phân từ hiện tại: hinging

Cụm từ cố định

hinge onhinge upondoor hingeoff its hingeshinge joint

Từ phái sinh

hingedunhinged

Từ đồng nghĩa

pivotjointaxisdepend onturn onrest on

Dễ nhầm lẫn

jamb
EN: 'jamb' is the vertical side frame of a door, while 'hinge' is the mechanical device that allows the door to swing.
vi: 'jamb' là khung bên dọc của cửa, trong khi 'hinge' là thiết bị cơ học cho phép cửa xoay mở.
pivot
EN: 'pivot' emphasizes a central point of rotation, while 'hinge' refers to the physical joint or the figurative dependence on something.
vi: 'pivot' nhấn mạnh điểm xoay trung tâm, còn 'hinge' đề cập đến khớp vật lý hoặc sự phụ thuộc mang tính ẩn dụ vào một thứ gì đó.

Mẹo chính tả

EN: Remember to drop the silent 'e' when adding '-ing' (hinging, not hingeing). The past tense 'hinged' retains the 'e' before '-d'.
vi: Nhớ bỏ 'e' câm khi thêm '-ing' (hinging, không phải hingeing). Thì quá khứ 'hinged' giữ nguyên 'e' trước '-d'.

💬 Ví dụ

  1. The door squeaked because the hinge was rusty.

    Cửa kêu cót két vì bản lề bị gỉ.

  2. The success of the plan hinges on public support.

    Thành công của kế hoạch phụ thuộc vào sự ủng hộ của công chúng.

  3. The hinge of the clam shell was intact.

    Bản lề của vỏ nghêu vẫn còn nguyên vẹn.

  4. Collectors prefer mint stamps without hinges.

    Người sưu tập thích tem mới không có bản lề.

  5. The cabinet door was hinged on the left side.

    Cửa tủ được gắn bản lề ở bên trái.

  6. The outcome hinges on whether the witness testifies.

    Kết quả phụ thuộc vào việc nhân chứng có ra làm chứng hay không.