hindering
🇺🇸 /ˈhɪndɜrɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
cản trở
-
adjective
cản trở
💬 Ví dụ
-
The rain was hindering our plans.
Mưa cản trở kế hoạch của chúng tôi.
-
A hindering factor in the project.
Yếu tố cản trở trong dự án.