himalayan region
📖 Định nghĩa
-
Vùng Himalaya; vùng núi cao
💬 Ví dụ
-
This disaster highlights the increasing vulnerability of the Himalayan region to climate change.
Thảm họa này làm nổi bật sự dễ bị tổn thương ngày càng tăng của khu vực Himalaya trước biến đổi khí hậu.
-
Researchers are studying glacial retreat in the Himalayan region to understand global warming impacts.
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu sự rút lui của sông băng ở vùng Himalaya để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.