hike
📖 Định nghĩa
-
noun
Đi bộ đường dài; tăng vọt; Kéo lên
-
verb
đi bộ đường dài; tăng; kéo lên; Snap; đi nhờ xe
-
noun
Snap
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
We went on a ten-mile hike through the mountains last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã đi bộ đường dài mười dặm qua vùng núi.
-
The government announced a hike in fuel taxes.
Chính phủ tuyên bố tăng thuế nhiên liệu.
-
She gave her socks a quick hike before putting on her boots.
Cô ấy kéo tất lên nhanh trước khi đi giày bốt.
-
They hiked along the Appalachian Trail for three weeks.
Họ đã đi bộ đường dài dọc theo Đường mòn Appalachian trong ba tuần.
-
The landlord hiked the rent by twenty percent.
Chủ nhà đã tăng tiền thuê thêm hai mươi phần trăm.
-
He hiked up his trousers and waded into the stream.
Anh ấy kéo quần lên và lội qua con suối.
-
The center hiked the ball to the quarterback on the snap count.
Trung tâm đã snap bóng cho quarterback theo hiệu lệnh snap count.
-
He hiked his way across Europe during the summer.
Anh ấy đã đi nhờ xe xuyên châu Âu trong mùa hè.
-
The hike was slightly off, causing the quarterback to fumble.
Cú snap hơi lệch, khiến quarterback làm rơi bóng.