hike

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈhaɪk/ 🇺🇸 /ˈhaɪk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Đi bộ đường dài; tăng vọt; Kéo lên
  2. verb
    đi bộ đường dài; tăng; kéo lên; Snap; đi nhờ xe
  3. noun
    Snap

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: hikes Ngôi 3 số ít: hikes Thì quá khứ: hiked Phân từ quá khứ: hiked Phân từ hiện tại: hiking

Cụm từ cố định

go on a hikeprice hikehike uptake a hikehike the trailtax hike

Từ phái sinh

hikerhiking

Từ đồng nghĩa

trekwalkrambletrampincreaseraiseboost

Từ trái nghĩa

decreasereductioncut

Dễ nhầm lẫn

walk
EN: 'Hike' implies a longer, more strenuous walk, typically in natural or rural settings, while 'walk' is general and can be any distance or setting.
vi: 'Hike' ám chỉ một cuộc đi bộ dài hơn và vất vả hơn, thường diễn ra trong môi trường thiên nhiên hoặc nông thôn, còn 'walk' là từ chung chung và có thể áp dụng cho bất kỳ khoảng cách hay địa điểm nào.
bike
EN: 'Bike' refers to a bicycle or motorcycle; 'hike' refers to walking on foot.
vi: 'Bike' đề cập đến xe đạp hoặc xe máy; 'hike' đề cập đến việc đi bộ bằng chân.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues, but be careful not to confuse 'hike' with 'like' or 'bike' in handwriting.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào, nhưng hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn 'hike' với 'like' hoặc 'bike' khi viết tay.

💬 Ví dụ

  1. We went on a ten-mile hike through the mountains last weekend.

    Cuối tuần trước chúng tôi đã đi bộ đường dài mười dặm qua vùng núi.

  2. The government announced a hike in fuel taxes.

    Chính phủ tuyên bố tăng thuế nhiên liệu.

  3. She gave her socks a quick hike before putting on her boots.

    Cô ấy kéo tất lên nhanh trước khi đi giày bốt.

  4. They hiked along the Appalachian Trail for three weeks.

    Họ đã đi bộ đường dài dọc theo Đường mòn Appalachian trong ba tuần.

  5. The landlord hiked the rent by twenty percent.

    Chủ nhà đã tăng tiền thuê thêm hai mươi phần trăm.

  6. He hiked up his trousers and waded into the stream.

    Anh ấy kéo quần lên và lội qua con suối.

  7. The center hiked the ball to the quarterback on the snap count.

    Trung tâm đã snap bóng cho quarterback theo hiệu lệnh snap count.

  8. He hiked his way across Europe during the summer.

    Anh ấy đã đi nhờ xe xuyên châu Âu trong mùa hè.

  9. The hike was slightly off, causing the quarterback to fumble.

    Cú snap hơi lệch, khiến quarterback làm rơi bóng.