highly successful era
📖 Định nghĩa
-
Thời kỳ vàng son; Thời kỳ huy hoàng
💬 Ví dụ
-
The company's highly successful era ended when the market shifted towards digital platforms.
Kỷ nguyên thành công rực rỡ của công ty đã kết thúc khi thị trường chuyển hướng sang các nền tảng kỹ thuật số.
-
This announcement marks a pivotal moment in the corporation's history, signaling the conclusion of a highly successful era defined by Cook's strategic vision and operational excellence.
Thông báo này đánh dấu một thời khắc quan trọng trong lịch sử công ty, báo hiệu sự kết thúc của một kỷ nguyên thành công rực rỡ được định hình bởi tầm nhìn chiến lược và sự xuất sắc trong vận hành của Cook.