highly anticipated r2 suv

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xe SUV R2 được mong đợi

💬 Ví dụ

  1. The company is preparing for the mass production of its highly anticipated R2 SUV.

    Công ty đang chuẩn bị sản xuất hàng loạt dòng xe SUV R2 rất được mong đợi.