highly anticipated contest
📖 Định nghĩa
-
Cuộc thi rất được mong đợi
💬 Ví dụ
-
Norway faced Iraq in a highly anticipated contest that set the tone for their campaign.
Na Uy đã đối mặt với Iraq trong một cuộc thi rất được mong đợi, điều này đã tạo nên tông giọng cho chiến dịch của họ.