highest standards
📖 Định nghĩa
-
Chất lượng cao nhất; Tiêu chuẩn khắt khe nhất
💬 Ví dụ
-
The hotel is known for providing the highest standards of service to its guests.
Khách sạn này nổi tiếng với việc cung cấp các tiêu chuẩn dịch vụ cao nhất cho khách hàng.
-
Safety protocols may be reviewed to ensure the highest standards are maintained for future missions.
Các quy trình an toàn có thể được xem xét lại để đảm bảo các tiêu chuẩn cao nhất được duy trì cho các nhiệm vụ trong tương lai.