highest level

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cấp độ cao nhất; Độ cao cao nhất

💬 Ví dụ

  1. Supporters traveled from across the globe to witness their hero compete at the highest level of international football.

    Những người ủng hộ đã đi từ khắp nơi trên thế giới để chứng kiến người hùng của họ thi đấu ở cấp độ cao nhất của bóng đá quốc tế.

  2. The sensor recorded the highest level of radiation during the experiment.

    Cảm biến đã ghi lại mức bức xạ cao nhất trong suốt cuộc thí nghiệm.