highest
📖 Định nghĩa
-
adjective
cao nhất; cao nhất; cao nhất; quan trọng nhất; đắt nhất; giá cao nhất; cao nhất; cao nhất; tối cao; cao nhất; lớn nhất
-
adverb
cao nhất
-
noun
điểm cao nhất
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Mount Everest is the highest mountain in the world.
Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
-
She received the highest score on the exam.
Cô ấy đạt điểm cao nhất trong kỳ thi.
-
The president holds the highest office in the land.
Tổng thống giữ chức vụ cao nhất trong nước.
-
The painting sold for the highest price ever recorded at auction.
Bức tranh được bán với giá cao nhất từng được ghi nhận tại một cuộc đấu giá.
-
The soprano hit the highest note in the entire opera.
Nữ ca sĩ soprano đã hát nốt cao nhất trong toàn bộ vở opera.
-
They acted in the highest interest of the nation.
Họ hành động vì lợi ích cao nhất của quốc gia.
-
I have the highest regard for her integrity.
Tôi vô cùng kính trọng sự chính trực của cô ấy.
-
Of all the balloons, hers floated the highest.
Trong tất cả các quả bóng bay, quả của cô ấy bay cao nhất.
-
Temperatures reached their highest of the year in July.
Nhiệt độ đạt mức cao nhất trong năm vào tháng Bảy.