higher-yielding
📖 Định nghĩa
-
adjective
sinh lợi nhuận cao hơn; cho năng suất nông nghiệp cao hơn
💬 Ví dụ
-
Consequently, capital flowed out of precious metals and into higher-yielding assets.
Do đó, vốn đã chảy ra khỏi kim loại quý và vào các tài sản sinh lời cao hơn.
-
Farmers adopted higher-yielding seeds to boost harvests.
Nông dân áp dụng hạt giống cho năng suất cao hơn để tăng vụ mùa.