higher-yielding

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    sinh lợi nhuận cao hơn; cho năng suất nông nghiệp cao hơn

💬 Ví dụ

  1. Consequently, capital flowed out of precious metals and into higher-yielding assets.

    Do đó, vốn đã chảy ra khỏi kim loại quý và vào các tài sản sinh lời cao hơn.

  2. Farmers adopted higher-yielding seeds to boost harvests.

    Nông dân áp dụng hạt giống cho năng suất cao hơn để tăng vụ mùa.