higher upfront costs
📖 Định nghĩa
-
Chi phí trả trước cao hơn
💬 Ví dụ
-
Although electric vehicles have higher upfront costs, they save money on fuel in the long run.
Mặc dù xe điện có chi phí trả trước cao hơn, nhưng chúng giúp tiết kiệm tiền nhiên liệu về lâu dài.