higher speeds
📖 Định nghĩa
-
tốc độ cao hơn; tốc độ nhanh hơn
💬 Ví dụ
-
Aerodynamic drag increases significantly at higher speeds.
Lực cản khí động học tăng đáng kể ở tốc độ cao hơn.
-
Technological advancements are moving at higher speeds than ever before.
Những tiến bộ công nghệ đang diễn ra với tốc độ nhanh hơn bao giờ hết.