higher speeds

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tốc độ cao hơn; tốc độ nhanh hơn

💬 Ví dụ

  1. Aerodynamic drag increases significantly at higher speeds.

    Lực cản khí động học tăng đáng kể ở tốc độ cao hơn.

  2. Technological advancements are moving at higher speeds than ever before.

    Những tiến bộ công nghệ đang diễn ra với tốc độ nhanh hơn bao giờ hết.