higher rates
📖 Định nghĩa
-
Lãi suất hoặc thuế cao hơn; giá cao cấp; Tần suất hoặc tỷ lệ cao hơn
💬 Ví dụ
-
The central bank announced higher rates to combat rising inflation.
Ngân hàng trung ương thông báo tăng lãi suất để chống lạm phát gia tăng.
-
Consumers are facing higher rates for insurance due to increased risk factors.
Người tiêu dùng đang phải đối mặt với các mức phí bảo hiểm cao hơn do các yếu tố rủi ro gia tăng.
-
The study linked higher rates of accidents to poor lighting conditions.
Nghiên cứu liên hệ các tỷ lệ tai nạn cao hơn với điều kiện chiếu sáng kém.